<iframe src="//www.googletagmanager.com/ns.html?id=GTM-N8GDKW" height="0" width="0" style="display:none;visibility:hidden"></iframe>
NGOẠI THẤT
NỘI THẤT
KHUNG GẦM & ĐỘNG CƠ
MÀU SẮC & TRANG TRÍ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT - THACO CITY TB89CT

Xe khách thành phố 60 chỗ

KÍCH THƯỚC

 

 

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

8.950 x 2.300 x 3.150

Vệt bánh trước / sau

mm

1.918/1.775

Chiều dài cơ sở

mm

4.300

Khoảng sáng gầm xe

mm

145

TRỌNG LƯỢNG

 

 

Trọng lượng không tải

kg

7450

Trọng lượng toàn bộ

kg

11350

Số người cho phép chở (kể cả lái xe)

Chỗ

60 (24 ngồi + 36 đứng)

ĐỘNG CƠ

 

 

Tên động cơ

 

WP4.6NQ220E40

Loại động cơ

 

Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

4.580

Đường kính x hành trình piston

mm

108 x 125

Công suất cực đại/ tốc độ quay

Ps/(vòng/phút)

220 / 2300

Mô men xoắn/ tốc độ quay

Nm/(vòng/phút)

800 / 1200 ~ 1900

TRUYỀN ĐỘNG

 

 

Ly hợp

 

01 đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Hộp số

 

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền chính

 

 

ih1 = 6,72; ih2 = 4,03; ih3 = 2,42; ih4 = 1,54; ih5 = 1,00;  iR = 6,16

Tỷ số truyền cuối

 

4.33

HỆ THỐNG LÁI

 

Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

HỆ THỐNG PHANH

Phanh chính

 

Trước: phanh đĩa, sau: phanh tang trống, dẫn động khí nén hai dòng

Phanh dừng

 

Loại tang trống, khí nén + lò xo tích năng, tác động lên các bánh xe sau.

Phanh hỗ trợ

 

Phanh khí xả

HỆ THỐNG TREO

 

 

Trước

 

Kiểu độc lập, 2 bầu hơi, 2 giảm chấn thủy lực

Sau

 

Kiểu phụ thuộc, 4 bầu hơi, 4 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng

LỐP XE

 

 

Trước/ sau

 

245/70R19.5/Dual 245/70R19.5

ĐẶC TÍNH

 

 

Khả năng leo dốc

%

54

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

 8.6

Tốc độ tối đa

km/h

90

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

120