<iframe src="//www.googletagmanager.com/ns.html?id=GTM-N8GDKW" height="0" width="0" style="display:none;visibility:hidden"></iframe>
TỔNG QUAN
Alternate Text
  • Dòng sản phẩm xe tải, ben và đầu kéo cao cấp công nghệ châu Âu

CÁC MÀU XE HIỆN CÓ

Alternate Text
  • Chọn màu xe:

CÁC LOẠI THÙNG XE

Alternate Text
  • Chọn loại thùng:

  • Alternate Text
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO AUMAN C1400 (6x4)


STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO AUMAN C1400

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

6D255-e3P (PHASER công nghệ Anh)

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh, làm mát bằng nước,làm mát bằng khí nạp, tăng áp

Dung tích xi lanh

cc

5980

Đường kính x Hành trình piston

mm

100 x 127

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

255 / 2500

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

900 / 1400 ~ 1600

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

08 số tiến, 01 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1 = 9,32 / ih2=6,09 / ih3=4,06 / ih4=3,10 / ih5=2,30 / ih6=1,50 / ih7=1,00 / ih8=0,76 / iR=9,28

Tỷ số truyền cuối

4,875

3

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít êcu, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống. Phanh tay lốc kê

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá.

6

LỐP XE

Trước/Sau

11.00R20 (Bố thép)

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

11940 x 2500 x 3610

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

9500 x 2380 x 2150

Vệt bánh trước

mm

1960

Vệt bánh sau

mm

1860

Chiều dài cơ sở

mm

5900 + 1350

Khoảng sáng gầm xe

mm

280

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

9805

Tải trọng

kg

14000

Trọng lượng toàn bộ

kg

24000

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

34

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

12

Tốc độ tối đa

Km/h

90

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

380